ナパーム
napāmu
giọng máy của trình duyệt
ナパーム nghĩa là napan.
Nghĩa của ナパーム
Danh từ
- Bom napan, napan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ napalm
Câu hỏi thường gặp
ナパーム nghĩa là gì?
ナパーム (danh từ) nghĩa là napan.
ナパーム đọc là gì?
ナパーム đọc là ナパーム (romaji: napāmu).