TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ナパーム

napāmu giọng máy của trình duyệt

ナパーム nghĩa là napan.

Nghĩa của ナパーム

Danh từ

  1. Bom napan, napan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ napalm

Câu hỏi thường gặp

ナパーム nghĩa là gì?

ナパーム (danh từ) nghĩa là napan.

ナパーム đọc là gì?

ナパーム đọc là ナパーム (romaji: napāmu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.