ナッシング
từ thông dụng
nasshingu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ナッシング
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nothing
- Danh từ no balls (or no strikes); count of zero
- Hậu tố without; none at all (đùa)