ネオン
từ thông dụng
neon
giọng máy của trình duyệt
ネオン nghĩa là neon.
Nghĩa của ネオン
Danh từ
- Neon, nê-ông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neon (Ne)
- Danh từ neon sign (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
ネオン nghĩa là gì?
ネオン (danh từ) nghĩa là neon.
ネオン đọc là gì?
ネオン đọc là ネオン (romaji: neon).