ニート
từ thông dụng
nīto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ニート
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ NEET (young person not in education, employment or training)
Cách viết khác: NEET