ニュージーランド
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân tây lan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
ニュージーランド nghĩa là tân tây lan.
Nghĩa của ニュージーランド
Danh từ riêng
- Tân Tây Lan. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 新西蘭, ニュージランド
Câu ví dụ với ニュージーランド
- ニュージーランドへ転勤になります。 Cô ấy sẽ được chuyển tới New Zealand. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198763
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ New Zealand
Câu hỏi thường gặp
ニュージーランド nghĩa là gì?
ニュージーランド (danh từ riêng) nghĩa là tân tây lan.
ニュージーランド đọc là gì?
ニュージーランド đọc là ニュージーランド (romaji: nyūjīrando).
Âm Hán Việt của ニュージーランド là gì?
Âm Hán Việt của ニュージーランド là "tân tây lan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.