TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ニュージーランド

từ thông dụngtên riêng
nyūjīrando giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN TÂY LAN 新 tân·西 tây·蘭 lan

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân tây lan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

ニュージーランド nghĩa là tân tây lan.

Nghĩa của ニュージーランド

Danh từ riêng

  1. Tân Tây Lan. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 新西蘭, ニュージランド

Câu ví dụ với ニュージーランド

  • ニュージーランドへ転勤になります。 Cô ấy sẽ được chuyển tới New Zealand. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198763

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ New Zealand

Câu hỏi thường gặp

ニュージーランド nghĩa là gì?

ニュージーランド (danh từ riêng) nghĩa là tân tây lan.

ニュージーランド đọc là gì?

ニュージーランド đọc là ニュージーランド (romaji: nyūjīrando).

Âm Hán Việt của ニュージーランド là gì?

Âm Hán Việt của ニュージーランド là "tân tây lan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.