ネパール
tên riêng
nepāru
giọng máy của trình duyệt
ネパール nghĩa là Nê-pan.
Nghĩa của ネパール
Danh từ riêng
- Nê-pan.
Cách viết khác: 捏巴爾
Từ ghép có ネパール
- ネパール語 — Tiếng Nepal.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Nepal
Câu hỏi thường gặp
ネパール nghĩa là gì?
ネパール (danh từ riêng) nghĩa là Nê-pan.
ネパール đọc là gì?
ネパール đọc là ネパール (romaji: nepāru).