TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ニージ

nīji giọng máy của trình duyệt

ニージ nghĩa là cầu vồng.

Nghĩa của ニージ

Danh từ

  1. Cầu vồng.

Câu hỏi thường gặp

ニージ nghĩa là gì?

ニージ (danh từ) nghĩa là cầu vồng.

ニージ đọc là gì?

ニージ đọc là ニージ (romaji: nīji).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.