ナイン
từ thông dụng
nain
giọng máy của trình duyệt
ナイン nghĩa là chín.
Nghĩa của ナイン
Danh từ
- Chín.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nine
- Danh từ team; players on a team
Câu hỏi thường gặp
ナイン nghĩa là gì?
ナイン (danh từ) nghĩa là chín.
ナイン đọc là gì?
ナイン đọc là ナイン (romaji: nain).