ニップル
nippuru
giọng máy của trình duyệt
ニップル nghĩa là núm vú.
Nghĩa của ニップル
Danh từ
- Núm vú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nipple
Câu hỏi thường gặp
ニップル nghĩa là gì?
ニップル (danh từ) nghĩa là núm vú.
ニップル đọc là gì?
ニップル đọc là ニップル (romaji: nippuru).