TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ネットカフェ

tên riêng
nettokafe giọng máy của trình duyệt

ネットカフェ nghĩa là quán net, cà phê internet.

Nghĩa của ネットカフェ

Danh từ riêng

  1. Quán net, cà phê internet.

Cách viết khác: ネット・カフェ

Từ liên quan với ネットカフェ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Internet cafe; net cafe

Câu hỏi thường gặp

ネットカフェ nghĩa là gì?

ネットカフェ (danh từ riêng) nghĩa là quán net, cà phê internet.

ネットカフェ đọc là gì?

ネットカフェ đọc là ネットカフェ (romaji: nettokafe).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.