TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ナトリウム

từ thông dụng
natoriumu giọng máy của trình duyệt

ナトリウム nghĩa là natri, chất muối.

Nghĩa của ナトリウム

Danh từ

  1. Natri, chất muối.

Cách viết khác: ソジウム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sodium (Na)

Câu hỏi thường gặp

ナトリウム nghĩa là gì?

ナトリウム (danh từ) nghĩa là natri, chất muối.

ナトリウム đọc là gì?

ナトリウム đọc là ナトリウム (romaji: natoriumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.