ナンバープレート
từ thông dụng
nanbāpurēto
giọng máy của trình duyệt
ナンバープレート nghĩa là biển đăng ký xe.
Nghĩa của ナンバープレート
Danh từ
- Biển đăng ký xe.
Cách viết khác: ナンバー・プレート
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ number plate; license plate; licence plate
Câu hỏi thường gặp
ナンバープレート nghĩa là gì?
ナンバープレート (danh từ) nghĩa là biển đăng ký xe.
ナンバープレート đọc là gì?
ナンバープレート đọc là ナンバープレート (romaji: nanbāpurēto).