TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ナンバープレート

từ thông dụng
nanbāpurēto giọng máy của trình duyệt

ナンバープレート nghĩa là biển đăng ký xe.

Nghĩa của ナンバープレート

Danh từ

  1. Biển đăng ký xe.

Cách viết khác: ナンバー・プレート

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ number plate; license plate; licence plate

Câu hỏi thường gặp

ナンバープレート nghĩa là gì?

ナンバープレート (danh từ) nghĩa là biển đăng ký xe.

ナンバープレート đọc là gì?

ナンバープレート đọc là ナンバープレート (romaji: nanbāpurēto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.