TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ナノテクノロジー

nanotekunorojī giọng máy của trình duyệt

ナノテクノロジー nghĩa là công nghệ nano.

Nghĩa của ナノテクノロジー

Danh từ

  1. Công nghệ nano.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nanotechnology

Câu hỏi thường gặp

ナノテクノロジー nghĩa là gì?

ナノテクノロジー (danh từ) nghĩa là công nghệ nano.

ナノテクノロジー đọc là gì?

ナノテクノロジー đọc là ナノテクノロジー (romaji: nanotekunorojī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.