TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ニューカレドニア

tên riêng
nyūkaredonia giọng máy của trình duyệt

ニューカレドニア nghĩa là tân thế giới.

Nghĩa của ニューカレドニア

Danh từ riêng

  1. Tân Thế giới, Tân Ca-lê-đô-ni-a.

Cách viết khác: ニュー・カレドニア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ New Caledonia

Câu hỏi thường gặp

ニューカレドニア nghĩa là gì?

ニューカレドニア (danh từ riêng) nghĩa là tân thế giới.

ニューカレドニア đọc là gì?

ニューカレドニア đọc là ニューカレドニア (romaji: nyūkaredonia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.