ヌルヌル
từ thông dụng
nurunuru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ヌルヌル
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ slimy; slippery; greasy; clammy (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ smoothly (of CGI movements, video streaming, etc.) (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ぬるぬる