TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ネイルポリッシュ

neiruporisshu giọng máy của trình duyệt

ネイルポリッシュ nghĩa là sơn móng.

Nghĩa của ネイルポリッシュ

Danh từ

  1. Sơn móng.

Cách viết khác: ネールポリッシュ, ネイル・ポリッシュ, ネール・ポリッシュ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nail polish

Câu hỏi thường gặp

ネイルポリッシュ nghĩa là gì?

ネイルポリッシュ (danh từ) nghĩa là sơn móng.

ネイルポリッシュ đọc là gì?

ネイルポリッシュ đọc là ネイルポリッシュ (romaji: neiruporisshu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.