ナンバーワン
từ thông dụng
nanbāwan
giọng máy của trình duyệt
ナンバーワン nghĩa là Số một.
Nghĩa của ナンバーワン
Danh từ
- Số một.
Cách viết khác: ナンバー・ワン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ number one
Câu hỏi thường gặp
ナンバーワン nghĩa là gì?
ナンバーワン (danh từ) nghĩa là Số một.
ナンバーワン đọc là gì?
ナンバーワン đọc là ナンバーワン (romaji: nanbāwan).