TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ナンバーワン

từ thông dụng
nanbāwan giọng máy của trình duyệt

ナンバーワン nghĩa là Số một.

Nghĩa của ナンバーワン

Danh từ

  1. Số một.

Cách viết khác: ナンバー・ワン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ number one

Câu hỏi thường gặp

ナンバーワン nghĩa là gì?

ナンバーワン (danh từ) nghĩa là Số một.

ナンバーワン đọc là gì?

ナンバーワン đọc là ナンバーワン (romaji: nanbāwan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.