ヌードル
từ thông dụng
nūdoru
giọng máy của trình duyệt
ヌードル nghĩa là bánh, bún.
Nghĩa của ヌードル
Danh từ
- Bánh, bún.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ noodle; noodles
Câu hỏi thường gặp
ヌードル nghĩa là gì?
ヌードル (danh từ) nghĩa là bánh, bún.
ヌードル đọc là gì?
ヌードル đọc là ヌードル (romaji: nūdoru).