TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ナイト

từ thông dụng
naito giọng máy của trình duyệt

ナイト nghĩa là hiệp sĩ.

Nghĩa của ナイト

Danh từ

  1. Hiệp sĩ.

Từ ghép có ナイト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knight

Câu hỏi thường gặp

ナイト nghĩa là gì?

ナイト (danh từ) nghĩa là hiệp sĩ.

ナイト đọc là gì?

ナイト đọc là ナイト (romaji: naito).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.