ナンセンス
JLPT N1 từ thông dụng
nansensu
giọng máy của trình duyệt
ナンセンス nghĩa là vô nghĩa.
Nghĩa của ナンセンス
Thán từ
- Vô nghĩa.
Cách viết khác: ノンセンス
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nonsense
- Tính từ đuôi na (having) terrible taste; unstylish (đùa)
Câu hỏi thường gặp
ナンセンス nghĩa là gì?
ナンセンス (thán từ) nghĩa là vô nghĩa.
ナンセンス đọc là gì?
ナンセンス đọc là ナンセンス (romaji: nansensu).