TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ニュースルーム

nyūsurūmu giọng máy của trình duyệt

ニュースルーム nghĩa là toà soạn báo.

Nghĩa của ニュースルーム

Danh từ

  1. Toà soạn báo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ newsroom

Câu hỏi thường gặp

ニュースルーム nghĩa là gì?

ニュースルーム (danh từ) nghĩa là toà soạn báo.

ニュースルーム đọc là gì?

ニュースルーム đọc là ニュースルーム (romaji: nyūsurūmu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.