TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ナチスドイツ

tên riêng
nachisudoitsu giọng máy của trình duyệt

ナチスドイツ nghĩa là đức quốc xã.

Nghĩa của ナチスドイツ

Danh từ riêng

  1. Đức Quốc Xã.

Cách viết khác: ナチス・ドイツ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Nazi Germany

Câu hỏi thường gặp

ナチスドイツ nghĩa là gì?

ナチスドイツ (danh từ riêng) nghĩa là đức quốc xã.

ナチスドイツ đọc là gì?

ナチスドイツ đọc là ナチスドイツ (romaji: nachisudoitsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.