TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ネックレス

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nekkuresu giọng máy của trình duyệt

ネックレス nghĩa là chuỗi hạt.

Nghĩa của ネックレス

Danh từ

  1. Chuỗi hạt.

Cách viết khác: ネックレース

Câu ví dụ với ネックレス

  • 妹の誕生日に真珠のネックレスを贈った。 Tôi tặng em gái tôi dây chuyền châu vào ngày sinh nhật của nó.Tatoeba #81403

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ necklace

Câu hỏi thường gặp

ネックレス nghĩa là gì?

ネックレス (danh từ) nghĩa là chuỗi hạt.

ネックレス đọc là gì?

ネックレス đọc là ネックレス (romaji: nekkuresu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.