Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng な — trang 10
1.841 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng な, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 10/10
- ノズルvòi phun
- ノッカー
- ノック
- ノックアウトnốc ao, đo ván
- ノックダウン
- ノバスコシアNô-va Xcô-ti-a
- ノブ
- ノミネート
- ノルウェーna uy
- ノルウェー王国ノルウェーおうこくvương quốc na uy
- ノルウェーかえでPhong na uy
- ノルウェー語ノルウェーごtiếng na uy
- ノルウェー人ノルウェーじんngười na uy
- ノルディック
- ノルマ
- ノロウイルスNorovirus
- ノロシtín hiệu bằng khói
- ノン
- ノンアルコール
- ノンストップthẳng
- ノンバンク
- ノンフィクションphi hư cấu, không hư cấu
- ノー
- ノーコメント
- ノーサイド
- ノースカロライナbắc carolina
- ノータッチ
- ノートtập, vở, sổ tay
- ノートパソコンmáy tính xách tay
- ノートブックvở
- ノードgióng
- ノーパン
- ノーヒットノーランゲーム
- ノーブラ
- ノーブル
- ノーベリウムnobeli
- ノーベル賞ノーベルしょうgiải nobel, giải thưởng nobel
- ノーマライズ
- ノーマライゼーションsự thông thường hoá
- ノーマル
- ノーマーク