TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ニッチ

nitchi giọng máy của trình duyệt

ニッチ nghĩa là ngách.

Nghĩa của ニッチ

Tính từ đuôi na

  1. Ngách.

Từ liên quan với ニッチ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na niche (market, industry, hobby, etc.)
  • Danh từ niche
  • Danh từ niche

Câu hỏi thường gặp

ニッチ nghĩa là gì?

ニッチ (tính từ đuôi na) nghĩa là ngách.

ニッチ đọc là gì?

ニッチ đọc là ニッチ (romaji: nitchi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.