ニッチ
nitchi
giọng máy của trình duyệt
ニッチ nghĩa là ngách.
Nghĩa của ニッチ
Tính từ đuôi na
- Ngách.
Từ liên quan với ニッチ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na niche (market, industry, hobby, etc.)
- Danh từ niche
- Danh từ niche
Câu hỏi thường gặp
ニッチ nghĩa là gì?
ニッチ (tính từ đuôi na) nghĩa là ngách.
ニッチ đọc là gì?
ニッチ đọc là ニッチ (romaji: nitchi).