ナイフ
ナイフ nghĩa là dao, con dao.
Nghĩa của ナイフ
Danh từ
- Dao, con dao.
Từ ghép có ナイフ
- カッターナイフ — Dao rọc giấy.
Câu ví dụ với ナイフ
- 彼はナイフを研いでいました。 Anh ấy lúc đó đang mài dao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111443
- ロープを切るナイフがほしい。 Tôi cần một con dao để cắt dây thừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192269
- 彼はナイフでその木の小枝を切り取った。 Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111445
- ナイフがない。 Thiếu một con dao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199353
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knife
Câu hỏi thường gặp
ナイフ nghĩa là gì?
ナイフ (danh từ) nghĩa là dao, con dao.
ナイフ đọc là gì?
ナイフ đọc là ナイフ (romaji: naifu).