TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ナウル

tên riêng
nauru giọng máy của trình duyệt

ナウル nghĩa là Na-u-ru.

Nghĩa của ナウル

Danh từ riêng

  1. Na-u-ru.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Nauru

Câu hỏi thường gặp

ナウル nghĩa là gì?

ナウル (danh từ riêng) nghĩa là Na-u-ru.

ナウル đọc là gì?

ナウル đọc là ナウル (romaji: nauru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.