TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ナンプラー

nanpurā giọng máy của trình duyệt

ナンプラー nghĩa là nước mắm, mắm.

Nghĩa của ナンプラー

Danh từ

  1. Nước mắm, mắm.

Cách viết khác: ナムプラー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (Thai) fish sauce

Câu hỏi thường gặp

ナンプラー nghĩa là gì?

ナンプラー (danh từ) nghĩa là nước mắm, mắm.

ナンプラー đọc là gì?

ナンプラー đọc là ナンプラー (romaji: nanpurā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.