TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ナノメートル

nanomētoru giọng máy của trình duyệt

ナノメートル nghĩa là nanômét.

Nghĩa của ナノメートル

Danh từ

  1. Nanômét.

Cách viết khác: ナノメーター, ナノメータ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nanometre; nanometer

Câu hỏi thường gặp

ナノメートル nghĩa là gì?

ナノメートル (danh từ) nghĩa là nanômét.

ナノメートル đọc là gì?

ナノメートル đọc là ナノメートル (romaji: nanomētoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.