TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヌーディズム

nūdizumu giọng máy của trình duyệt

ヌーディズム nghĩa là chủ nghĩa khỏa thân.

Nghĩa của ヌーディズム

Danh từ

  1. Chủ nghĩa khỏa thân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nudism

Câu hỏi thường gặp

ヌーディズム nghĩa là gì?

ヌーディズム (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa khỏa thân.

ヌーディズム đọc là gì?

ヌーディズム đọc là ヌーディズム (romaji: nūdizumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.