南京
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
南京 nghĩa là nam kinh.
Nghĩa của 南京
Danh từ
- Nam Kinh. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 南京
Từ ghép có 南京
- 南京虫 — Rệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Nanjing (China); Nanking
- Danh từ pumpkin; squash
- Tiền tố Chinese; Southeast Asian; foreign
- Tiền tố rare; precious; cute
Câu hỏi thường gặp
南京 nghĩa là gì?
南京 (danh từ) nghĩa là nam kinh.
南京 đọc là gì?
南京 đọc là ナンキン (romaji: nankin).
Âm Hán Việt của 南京 là gì?
Âm Hán Việt của 南京 là "nam kinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.