TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ネイティブ

neitibu giọng máy của trình duyệt

ネイティブ nghĩa là người bản ngữ.

Nghĩa của ネイティブ

Danh từ

  1. viết tắt Người bản ngữ.

Cách viết khác: ネイティヴ, ネーティブ, ネーティヴ, ネイチブ

Từ liên quan với ネイティブ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na native
  • Danh từ native speaker (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

ネイティブ nghĩa là gì?

ネイティブ (danh từ) nghĩa là người bản ngữ.

ネイティブ đọc là gì?

ネイティブ đọc là ネイティブ (romaji: neitibu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.