ニュース
ニュース nghĩa là tin tức, tin, bản tin.
Nghĩa của ニュース
Danh từ
- Tin tức, tin, bản tin.
Cách viết khác: ニューズ
Từ ghép có ニュース
Câu ví dụ với ニュース
- 全国民がそのニュースを聞いて喜んだ。 Toàn thể dân tộc vui mừng khi nghe tin ấy.Tatoeba #140811
- 私はそのニュースを偶然に聞いてしまった。 Tôi tình cờ nghe được tin đó.Tatoeba #160346
- そのニュースを聞いて彼はぼうぜんとした。 Anh ta chết lặng khi nghe tin đó.Tatoeba #212795
- 社内はそのニュースのことで持ちきりだった。 Mọi người trong công ty suốt ngày bàn tán về tin đó.Tatoeba #149161
- そのニュースは彼を幸せにした。 Tin tức khiến nó rất vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212810
- そのニュースは日本中に広まった。 Tin tức lan khắp Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212815
- 今日の新聞にはあまりニュースがないだろう。 Bạn không thể tìm thấy tin tức gì nhiều trong báo ngày hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171891
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ news
Câu hỏi thường gặp
ニュース nghĩa là gì?
ニュース (danh từ) nghĩa là tin tức, tin, bản tin.
ニュース đọc là gì?
ニュース đọc là ニュース (romaji: nyūsu).