Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ニカイア信条 nghĩa là tín điều nicaea.
Nghĩa của ニカイア信条
Danh từ riêng
Tín Điều Nicaea.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Nicene Creed
Câu hỏi thường gặp
ニカイア信条 nghĩa là gì?
ニカイア信条 (danh từ riêng) nghĩa là tín điều nicaea.
ニカイア信条 đọc là gì?
ニカイア信条 đọc là ニカイアしんじょう (romaji: nikaiashinjō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.