ネプツニウム
neputsuniumu
giọng máy của trình duyệt
ネプツニウム nghĩa là neptuni.
Nghĩa của ネプツニウム
Danh từ
- Neptuni.
Cách viết khác: ネプチューニャム
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neptunium (Np)
Câu hỏi thường gặp
ネプツニウム nghĩa là gì?
ネプツニウム (danh từ) nghĩa là neptuni.
ネプツニウム đọc là gì?
ネプツニウム đọc là ネプツニウム (romaji: neputsuniumu).