TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ネプツニウム

neputsuniumu giọng máy của trình duyệt

ネプツニウム nghĩa là neptuni.

Nghĩa của ネプツニウム

Danh từ

  1. Neptuni.

Cách viết khác: ネプチューニャム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neptunium (Np)

Câu hỏi thường gặp

ネプツニウム nghĩa là gì?

ネプツニウム (danh từ) nghĩa là neptuni.

ネプツニウム đọc là gì?

ネプツニウム đọc là ネプツニウム (romaji: neputsuniumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.