ネイビー
từ thông dụng
neibī
giọng máy của trình duyệt
ネイビー nghĩa là màu xanh nước biển.
Nghĩa của ネイビー
Danh từ
- viết tắt Màu xanh nước biển.
Cách viết khác: ネービー
Từ liên quan với ネイビー
Từ ghép có ネイビー
- ネイビーブルー — Màu xanh nước biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ navy
- Danh từ navy blue (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
ネイビー nghĩa là gì?
ネイビー (danh từ) nghĩa là màu xanh nước biển.
ネイビー đọc là gì?
ネイビー đọc là ネイビー (romaji: neibī).