ニュー
JLPT N1 từ thông dụng
nyū
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ニュー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ new
Từ ghép có ニュー
- ニュース — Tin tức, tin, bản tin.
- ニューヨーク — Nữu Ước, Niu Oóc.
- ニュージーランド — Tân Tây Lan.
- メニュー — Thực đơn, trình đơn, bảng kê món ăn, danh mục.
- ニュースレター — Bản tin.
- ニュースルーム — Toà soạn báo.
- ニューラルネットワーク — Mạng thần kinh.
- ニューデリー — Niu Đê-li, Tân Đê-li.
- ニューカッスル病 — Bệnh newcastle.
- ニューカレドニア — Tân Thế giới, Tân Ca-lê-đô-ni-a.
- ニューカッスル・アンダー・ライム — Newcastle-under-Lyme (thị trấn ở Staffordshire, Anh)