TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ニューヨーク

từ thông dụngtên riêng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nyūyōku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NỮU ƯỚC 紐 nữu·約 ước

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nữu ước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

ニューヨーク nghĩa là nữu ước, niu oóc.

Nghĩa của ニューヨーク

Danh từ riêng

  1. Nữu Ước, Niu Oóc. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 紐育, 紐約, 新約克, ニュー・ヨーク

Câu ví dụ với ニューヨーク

  • ニューヨークはビッグアップルと呼ばれている。 Người ta gọi New York là "Quả Táo Lớn".Tatoeba #198710
  • 彼女は今度の日曜日にニューヨークへ出発します。 Cô ta sẽ đến New York vào Chủ Nhật tới.Tatoeba #89998
  • ニューヨークまでどのくらい遠いですか。 New York cách đây bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198692
  • ニューヨークにはたくさんの高層ビルがあります。 Có rất nhiều nhà cao tầng ở New York. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198735

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ New York

Câu hỏi thường gặp

ニューヨーク nghĩa là gì?

ニューヨーク (danh từ riêng) nghĩa là nữu ước, niu oóc.

ニューヨーク đọc là gì?

ニューヨーク đọc là ニューヨーク (romaji: nyūyōku).

Âm Hán Việt của ニューヨーク là gì?

Âm Hán Việt của ニューヨーク là "nữu ước". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.