ネズミ
ネズミ nghĩa là chuột.
Nghĩa của ネズミ
Danh từ
- Chuột.
Cách viết khác: 鼠, ねずみ
Từ liên quan với ネズミ
Từ ghép có ネズミ
- ネズミ捕り — Bẫy chuột.
- フクロネズミ — Ô-pốt-sâm, thú ô-pốt.
- ホリネズミ — Chuột nang.
- ヨーロッパハリネズミ — Nhím gai châu âu.
Câu ví dụ với ネズミ
- 猫がいなくなるとネズミたちが遊びだす。 Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122011
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mouse; rat
- Danh từ dark gray; slate gray (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
ネズミ nghĩa là gì?
ネズミ (danh từ) nghĩa là chuột.
ネズミ đọc là gì?
ネズミ đọc là ネズミ (romaji: nezumi).