TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ネズミ

JLPT N3 từ thông dụng
nezumi giọng máy của trình duyệt

ネズミ nghĩa là chuột.

Nghĩa của ネズミ

Danh từ

  1. Chuột.

Cách viết khác: 鼠, ねずみ

Từ liên quan với ネズミ

Từ ghép có ネズミ

Câu ví dụ với ネズミ

  • 猫がいなくなるとネズミたちが遊びだす。 Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122011

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mouse; rat
  • Danh từ dark gray; slate gray (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

ネズミ nghĩa là gì?

ネズミ (danh từ) nghĩa là chuột.

ネズミ đọc là gì?

ネズミ đọc là ネズミ (romaji: nezumi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.