TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ネームスペース

nēmusupēsu giọng máy của trình duyệt

ネームスペース nghĩa là không gian tên.

Nghĩa của ネームスペース

Danh từ

  1. Không gian tên.

Từ liên quan với ネームスペース

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ namespace

Câu hỏi thường gặp

ネームスペース nghĩa là gì?

ネームスペース (danh từ) nghĩa là không gian tên.

ネームスペース đọc là gì?

ネームスペース đọc là ネームスペース (romaji: nēmusupēsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.