ナット
từ thông dụng
natto
giọng máy của trình duyệt
ナット nghĩa là ốc.
Nghĩa của ナット
Danh từ
- Ốc.
Từ liên quan với ナット
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nut (as in nut and bolt)
- Danh từ (edible) nut
Câu hỏi thường gặp
ナット nghĩa là gì?
ナット (danh từ) nghĩa là ốc.
ナット đọc là gì?
ナット đọc là ナット (romaji: natto).