TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ニコチンガム

nikochingamu giọng máy của trình duyệt

ニコチンガム nghĩa là kẹo cao su nicotine.

Nghĩa của ニコチンガム

Danh từ

  1. Kẹo cao su nicotine.

Cách viết khác: ニコチン・ガム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nicotine gum

Câu hỏi thường gặp

ニコチンガム nghĩa là gì?

ニコチンガム (danh từ) nghĩa là kẹo cao su nicotine.

ニコチンガム đọc là gì?

ニコチンガム đọc là ニコチンガム (romaji: nikochingamu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.