TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ネオジム

neojimu giọng máy của trình duyệt

ネオジム nghĩa là neođim.

Nghĩa của ネオジム

Danh từ

  1. Neođim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neodymium (Nd)

Câu hỏi thường gặp

ネオジム nghĩa là gì?

ネオジム (danh từ) nghĩa là neođim.

ネオジム đọc là gì?

ネオジム đọc là ネオジム (romaji: neojimu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.