ネオジム
neojimu
giọng máy của trình duyệt
ネオジム nghĩa là neođim.
Nghĩa của ネオジム
Danh từ
- Neođim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neodymium (Nd)
Câu hỏi thường gặp
ネオジム nghĩa là gì?
ネオジム (danh từ) nghĩa là neođim.
ネオジム đọc là gì?
ネオジム đọc là ネオジム (romaji: neojimu).