TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ニジェール

tên riêng
nijēru giọng máy của trình duyệt

ニジェール nghĩa là Ni-giê.

Nghĩa của ニジェール

Danh từ riêng

  1. Ni-giê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Niger

Câu hỏi thường gặp

ニジェール nghĩa là gì?

ニジェール (danh từ riêng) nghĩa là Ni-giê.

ニジェール đọc là gì?

ニジェール đọc là ニジェール (romaji: nijēru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.