TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ノスタルジア

từ thông dụng
nosutarujia giọng máy của trình duyệt

ノスタルジア nghĩa là hoài niệm, nuối tiếc.

Nghĩa của ノスタルジア

Danh từ

  1. Hoài niệm, nuối tiếc.

Từ liên quan với ノスタルジア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nostalgia

Câu hỏi thường gặp

ノスタルジア nghĩa là gì?

ノスタルジア (danh từ) nghĩa là hoài niệm, nuối tiếc.

ノスタルジア đọc là gì?

ノスタルジア đọc là ノスタルジア (romaji: nosutarujia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.