TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ネイヴィー

tên riêng
neivī giọng máy của trình duyệt

ネイヴィー nghĩa là hải quân.

Nghĩa của ネイヴィー

Danh từ riêng

  1. Hải quân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ United States Navy; US Navy; USN; Navy

Câu hỏi thường gặp

ネイヴィー nghĩa là gì?

ネイヴィー (danh từ riêng) nghĩa là hải quân.

ネイヴィー đọc là gì?

ネイヴィー đọc là ネイヴィー (romaji: neivī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.