ネイヴィー
tên riêng
neivī
giọng máy của trình duyệt
ネイヴィー nghĩa là hải quân.
Nghĩa của ネイヴィー
Danh từ riêng
- Hải quân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ United States Navy; US Navy; USN; Navy
Câu hỏi thường gặp
ネイヴィー nghĩa là gì?
ネイヴィー (danh từ riêng) nghĩa là hải quân.
ネイヴィー đọc là gì?
ネイヴィー đọc là ネイヴィー (romaji: neivī).