TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ナミビア

từ thông dụngtên riêng
namibia giọng máy của trình duyệt

ナミビア nghĩa là Nam-mi-bi-a, Na-mi-bi-a.

Nghĩa của ナミビア

Danh từ riêng

  1. Nam-mi-bi-a, Na-mi-bi-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Namibia

Câu hỏi thường gặp

ナミビア nghĩa là gì?

ナミビア (danh từ riêng) nghĩa là Nam-mi-bi-a, Na-mi-bi-a.

ナミビア đọc là gì?

ナミビア đọc là ナミビア (romaji: namibia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.