TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ニオブ

niobu giọng máy của trình duyệt

ニオブ nghĩa là niobi.

Nghĩa của ニオブ

Danh từ

  1. Niobi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ niobium (Nb)

Câu hỏi thường gặp

ニオブ nghĩa là gì?

ニオブ (danh từ) nghĩa là niobi.

ニオブ đọc là gì?

ニオブ đọc là ニオブ (romaji: niobu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.