ニオブ
niobu
giọng máy của trình duyệt
ニオブ nghĩa là niobi.
Nghĩa của ニオブ
Danh từ
- Niobi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ niobium (Nb)
Câu hỏi thường gặp
ニオブ nghĩa là gì?
ニオブ (danh từ) nghĩa là niobi.
ニオブ đọc là gì?
ニオブ đọc là ニオブ (romaji: niobu).