TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ネスト

từ thông dụng
nesuto giọng máy của trình duyệt

ネスト nghĩa là tổ, ổ.

Nghĩa của ネスト

Danh từ

  1. Tổ, ổ.

Từ ghép có ネスト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nest; hive; rookery
  • Danh từ hideout; refuge; retreat
  • Danh từ nesting (software, data structures)

Câu hỏi thường gặp

ネスト nghĩa là gì?

ネスト (danh từ) nghĩa là tổ, ổ.

ネスト đọc là gì?

ネスト đọc là ネスト (romaji: nesuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.