ネスト
từ thông dụng
nesuto
giọng máy của trình duyệt
ネスト nghĩa là tổ, ổ.
Nghĩa của ネスト
Danh từ
- Tổ, ổ.
Từ ghép có ネスト
- ゼネスト — Tổng đình công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nest; hive; rookery
- Danh từ hideout; refuge; retreat
- Danh từ nesting (software, data structures)
Câu hỏi thường gặp
ネスト nghĩa là gì?
ネスト (danh từ) nghĩa là tổ, ổ.
ネスト đọc là gì?
ネスト đọc là ネスト (romaji: nesuto).