TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヌー

nū giọng máy của trình duyệt

ヌー nghĩa là linh dương đầu bò.

Nghĩa của ヌー

Danh từ

  1. Linh dương đầu bò.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gnu; wildebeest

Câu hỏi thường gặp

ヌー nghĩa là gì?

ヌー (danh từ) nghĩa là linh dương đầu bò.

ヌー đọc là gì?

ヌー đọc là ヌー (romaji: nū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.